Cụm động từ bắt đầu bằng "stretch"
3 cụm động từ dùng động từ này
stretch forth
C1
Duỗi tay, cánh tay, hoặc một vật ra phía trước, nhất là trong văn phong trang trọng, Kinh Thánh, hoặc văn học.
stretch it out
B1
Làm cho thứ gì đó kéo dài lâu hơn hoặc dài thời gian hơn, hoặc kéo cho nó dài ra về mặt vật lý.
stretch out
A2
Duỗi cơ thể, tay chân, hoặc vật khác ra hết cỡ, hoặc trải dài trên một khu vực rộng.