Làm cho một nguồn lực, số tiền, hoặc lượng dự trữ có hạn dùng được lâu nhất có thể.
stretch it out
Làm cho thứ gì đó kéo dài lâu hơn hoặc dài thời gian hơn, hoặc kéo cho nó dài ra về mặt vật lý.
Làm cho một việc kéo dài hơn, hoặc kéo một thứ để nó dài ra.
"stretch it out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kéo dài một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện, làm nó mất nhiều thời gian hơn cần thiết.
Thực hiện các động tác giãn cơ để làm cơ bắp mềm ra hoặc dài ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo một thứ để nó dài ra; nghĩa thành ngữ mở rộng ý này sang thời gian và nguồn lực.
Làm cho một việc kéo dài hơn, hoặc kéo một thứ để nó dài ra.
Trong nghĩa thành ngữ, 'it' là đại từ cố định. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày khi nói về ngân sách, thời gian, nguồn lực, hoặc tập thể dục. Cũng dùng theo nghĩa đen cho việc kéo giãn vật liệu.
Cách chia động từ "stretch it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stretch it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stretch it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.