Nằm xuống hoặc thư giãn với cơ thể duỗi dài hoàn toàn.
stretch out
Duỗi cơ thể, tay chân, hoặc vật khác ra hết cỡ, hoặc trải dài trên một khu vực rộng.
Làm cho cơ thể, cánh tay, hoặc thứ gì đó dài hết mức có thể bằng cách duỗi ra hoàn toàn.
"stretch out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Duỗi tay hoặc cánh tay về phía ai đó hoặc thứ gì đó.
(Về nơi chốn hoặc thời gian) Trải rộng trên một khu vực lớn hoặc một khoảng thời gian dài.
Làm cho thứ gì đó dùng được lâu hơn bằng cách dùng chậm hoặc cẩn thận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Duỗi một thứ ra ngoài để nó dài hết mức; nghĩa này khá rõ.
Làm cho cơ thể, cánh tay, hoặc thứ gì đó dài hết mức có thể bằng cách duỗi ra hoàn toàn.
Rất phổ biến và linh hoạt. Dùng cho tư thế cơ thể, đồ vật, phong cảnh, và thời gian. 'Stretch out on the sofa' là cách dùng rất điển hình. Cũng dùng cho phong cảnh trải dài đến xa.
Cách chia động từ "stretch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stretch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stretch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.