Bắt đầu một chuyến đi, nhiệm vụ hoặc cuộc phiêu lưu với năng lượng và quyết tâm mạnh mẽ.
launch forth
Bắt đầu một việc gì đó một cách mạnh mẽ và đầy năng lượng như chuyến đi, bài phát biểu hay dự án mới; thường mang sắc thái văn chương hoặc hơi cổ.
Bắt đầu một việc lớn và quan trọng với nhiều năng lượng và sự tự tin, như lên đường cho một chuyến phiêu lưu.
"launch forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu nói dài và đầy nhiệt tình, thường về một chủ đề mà mình rất quan tâm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
"Launch" là phóng ra, còn "forth" là ra phía trước; gợi hình ảnh một con tàu được hạ thủy ra vùng nước rộng.
Bắt đầu một việc lớn và quan trọng với nhiều năng lượng và sự tự tin, như lên đường cho một chuyến phiêu lưu.
Khá cổ và mang tính văn chương. Thường gặp hơn trong văn bản cũ hoặc lời nói trang trọng. Trong cách dùng hiện đại, "launch into" phần lớn đã thay thế "launch forth" ở nghĩa bắt đầu nói dài. Đôi khi vẫn được dùng để tạo hiệu ứng phong cách mạnh.
Cách chia động từ "launch forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "launch forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "launch forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.