Xem tất cả

pour forth

C1

Phát ra hoặc tuôn ra một lượng lớn thứ gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ, cảm xúc hoặc âm nhạc.

Giải thích đơn giản

Nói hoặc thể hiện nhiều thứ cùng một lúc một cách tự nhiên, như khi bạn kể rất nhiều cảm xúc.

"pour forth" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Để ngôn từ, cảm xúc hoặc âm thanh chảy ra phong phú và tự do.

2

Xuất ra hoặc phát ra một lượng lớn thứ gì đó theo cách tự nhiên và không kiểm soát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đổ ra theo hướng về phía trước — tạo ra hình ảnh rõ ràng về chất lỏng chảy.

Thực sự có nghĩa là

Nói hoặc thể hiện nhiều thứ cùng một lúc một cách tự nhiên, như khi bạn kể rất nhiều cảm xúc.

Mẹo sử dụng

Nghe có vẻ hơi văn học hoặc trang trọng. Thường dùng cho lời nói, cảm xúc, ánh sáng hoặc âm nhạc. Truyền đạt hình ảnh thứ gì đó chảy ra tự do và phong phú.

Cách chia động từ "pour forth"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pour forth
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pours forth
he/she/it
Quá khứ đơn
poured forth
yesterday
Quá khứ phân từ
poured forth
have + pp
Dạng -ing
pouring forth
tiếp diễn

Nghe "pour forth" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pour forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.