Để ngôn từ, cảm xúc hoặc âm thanh chảy ra phong phú và tự do.
pour forth
Phát ra hoặc tuôn ra một lượng lớn thứ gì đó, đặc biệt là ngôn ngữ, cảm xúc hoặc âm nhạc.
Nói hoặc thể hiện nhiều thứ cùng một lúc một cách tự nhiên, như khi bạn kể rất nhiều cảm xúc.
"pour forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xuất ra hoặc phát ra một lượng lớn thứ gì đó theo cách tự nhiên và không kiểm soát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đổ ra theo hướng về phía trước — tạo ra hình ảnh rõ ràng về chất lỏng chảy.
Nói hoặc thể hiện nhiều thứ cùng một lúc một cách tự nhiên, như khi bạn kể rất nhiều cảm xúc.
Nghe có vẻ hơi văn học hoặc trang trọng. Thường dùng cho lời nói, cảm xúc, ánh sáng hoặc âm nhạc. Truyền đạt hình ảnh thứ gì đó chảy ra tự do và phong phú.
Cách chia động từ "pour forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pour forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pour forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.