(cổ, văn chương) Đuổi hoặc đưa ai đó ra khỏi một nơi.
turn forth
Đưa, đuổi hoặc khiến ai hay cái gì đi ra ngoài; tạo ra hoặc phát ra.
Đưa ai đó hay thứ gì đó ra ngoài; tạo ra hoặc phát ra thứ gì đó.
"turn forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(cổ, văn chương) Tạo ra hoặc phát ra thứ gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay một thứ để nó đi về phía trước và ra ngoài.
Đưa ai đó hay thứ gì đó ra ngoài; tạo ra hoặc phát ra thứ gì đó.
Hầu như đã cổ. Thấy trong văn học, Kinh Thánh hoặc thơ cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng 'send out', 'turn out' hoặc 'bring forth' thay thế. Người học rất ít gặp trong ngữ cảnh hằng ngày.
Cách chia động từ "turn forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.