Phát triển và nở rộ hoàn toàn, thể hiện đầy đủ tiềm năng hay vẻ đẹp của mình.
blossom forth
Nở rộ và phát triển đầy đủ, như bông hoa nở ra; thể hiện đầy đủ tiềm năng của mình.
Phát triển đầy đủ và nở rộ như một bông hoa, thể hiện tiềm năng hay vẻ đẹp thực sự.
"blossom forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Of flowers or plants: to open and bloom in a visible, abundant way (literary).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nở rộ ra phía trước — như hoa mở ra hoàn toàn.
Phát triển đầy đủ và nở rộ như một bông hoa, thể hiện tiềm năng hay vẻ đẹp thực sự.
Văn học và thơ ca. Phổ biến trong bối cảnh mô tả sự phát triển cá nhân hay nghệ thuật.
Cách chia động từ "blossom forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "blossom forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "blossom forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.