Xem tất cả

blossom forth

C1

Nở rộ và phát triển đầy đủ, như bông hoa nở ra; thể hiện đầy đủ tiềm năng của mình.

Giải thích đơn giản

Phát triển đầy đủ và nở rộ như một bông hoa, thể hiện tiềm năng hay vẻ đẹp thực sự.

"blossom forth" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát triển và nở rộ hoàn toàn, thể hiện đầy đủ tiềm năng hay vẻ đẹp của mình.

2

Of flowers or plants: to open and bloom in a visible, abundant way (literary).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nở rộ ra phía trước — như hoa mở ra hoàn toàn.

Thực sự có nghĩa là

Phát triển đầy đủ và nở rộ như một bông hoa, thể hiện tiềm năng hay vẻ đẹp thực sự.

Mẹo sử dụng

Văn học và thơ ca. Phổ biến trong bối cảnh mô tả sự phát triển cá nhân hay nghệ thuật.

Cách chia động từ "blossom forth"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blossom forth
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blossoms forth
he/she/it
Quá khứ đơn
blossomed forth
yesterday
Quá khứ phân từ
blossomed forth
have + pp
Dạng -ing
blossoming forth
tiếp diễn

Nghe "blossom forth" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blossom forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.