Đưa ra hoặc đề xuất một ý tưởng, giả thuyết hoặc lập luận để xem xét.
put forth
Đưa ra hoặc đề xuất một ý tưởng, lập luận hay kế hoạch để người khác xem xét; cũng có nghĩa là ra chồi hoặc lá mới ở cây.
Đưa ra một ý tưởng để người khác suy nghĩ, hoặc với cây thì mọc chồi hay lá mới.
"put forth" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nỗ lực rất nhiều; bỏ ra sức lực hoặc năng lượng.
(Về cây) mọc ra chồi, nụ hoặc lá mới.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa một thứ gì đó ra ngoài, hướng ra phía trước.
Đưa ra một ý tưởng để người khác suy nghĩ, hoặc với cây thì mọc chồi hay lá mới.
Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng như bài học thuật, bài phát biểu và văn bản pháp lý. Trong hội thoại hằng ngày, 'put forward' tự nhiên hơn. Nghĩa thực vật học của cụm này mang sắc thái văn chương.
Cách chia động từ "put forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.