Xuất hiện hoặc trào ra đột ngột, mạnh mẽ và thường bất ngờ từ một không gian kín.
burst forth
Xuất hiện hoặc trào ra đột ngột với lực hay năng lượng rất mạnh, đặc biệt trong văn phong văn chương hoặc trang trọng.
Đột ngột xuất hiện hoặc trào ra rất mạnh và đầy năng lượng.
"burst forth" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Văn chương) xuất hiện hoặc bắt đầu đột ngột với sức sống mạnh mẽ, đặc biệt trong tự nhiên.
Đột ngột bắt đầu bộc lộ cảm xúc mạnh như cười, khóc hoặc giận dữ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật tung ra và tiến ra ngoài.
Đột ngột xuất hiện hoặc trào ra rất mạnh và đầy năng lượng.
Chủ yếu mang sắc thái văn chương và trang trọng. Thường gặp trong văn xuôi, thơ và bài phát biểu hơn là trong hội thoại hằng ngày. Hay dùng cho hình ảnh thiên nhiên (nước, ánh sáng, hoa) hoặc sự bộc lộ cảm xúc đột ngột.
Cách chia động từ "burst forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "burst forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "burst forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.