Cụm động từ bắt đầu bằng "burst"
5 cụm động từ dùng động từ này
burst forth
B2
Xuất hiện hoặc trào ra đột ngột với lực hay năng lượng rất mạnh, đặc biệt trong văn phong văn chương hoặc trang trọng.
burst in
B1
Xông vào một nơi đột ngột, không báo trước, thường làm gián đoạn điều gì đó.
burst into
B1
Đột ngột bắt đầu làm gì đó hoặc bất ngờ đi vào một trạng thái hay một nơi.
burst out
B1
Đột ngột nói ra điều gì đó hoặc bắt đầu một hành động, đặc biệt là phản ứng cảm xúc mạnh.
burst up
C1
Chủ yếu trong tiếng Anh-Anh thân mật: phá lên cười; cũng có nghĩa là vỡ tung đột ngột.