Đột ngột bắt đầu biểu lộ cảm xúc hoặc âm thanh, như khóc, cười hoặc hát.
burst into
Đột ngột bắt đầu làm gì đó hoặc bất ngờ đi vào một trạng thái hay một nơi.
Đột ngột bắt đầu làm gì đó, như bất ngờ khóc hoặc cười.
"burst into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đột nhiên bốc cháy hoặc bị lửa bao trùm.
Xông vào một nơi một cách đột ngột và mạnh bạo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật hoặc xông vào thứ gì đó.
Đột ngột bắt đầu làm gì đó, như bất ngờ khóc hoặc cười.
Rất thường đi với các cách biểu đạt cảm xúc: 'burst into tears', 'burst into laughter', 'burst into song'. Cũng được dùng theo nghĩa đen khi xông mạnh vào một nơi. Các nghĩa cảm xúc là những kết hợp từ cố định.
Cách chia động từ "burst into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "burst into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "burst into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.