Phát ra hoặc tạo ra âm thanh, mùi, ánh sáng, hoặc cảm giác nào đó.
give forth
Một cách nói văn chương hoặc cổ, nghĩa là phát ra, tạo ra, hoặc thốt ra điều gì đó.
Phát ra thứ gì đó như âm thanh, mùi, hoặc ánh sáng.
"give forth" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thốt ra hoặc tuyên bố điều gì đó, đặc biệt theo cách trang trọng hoặc trang nghiêm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát một thứ ra ngoài, đưa nó vào thế giới.
Phát ra thứ gì đó như âm thanh, mùi, hoặc ánh sáng.
Chủ yếu gặp trong văn học, Kinh Thánh, hoặc văn bản rất trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày, 'give off' hoặc 'emit' được ưa dùng hơn nhiều. Đôi khi vẫn có thể xuất hiện trong thơ hoặc diễn văn trang trọng vì mục đích phong cách.
Cách chia động từ "give forth"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "give forth" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "give forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.