Xem tất cả

give forth

C1

Một cách nói văn chương hoặc cổ, nghĩa là phát ra, tạo ra, hoặc thốt ra điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Phát ra thứ gì đó như âm thanh, mùi, hoặc ánh sáng.

"give forth" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát ra hoặc tạo ra âm thanh, mùi, ánh sáng, hoặc cảm giác nào đó.

2

Thốt ra hoặc tuyên bố điều gì đó, đặc biệt theo cách trang trọng hoặc trang nghiêm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phát một thứ ra ngoài, đưa nó vào thế giới.

Thực sự có nghĩa là

Phát ra thứ gì đó như âm thanh, mùi, hoặc ánh sáng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu gặp trong văn học, Kinh Thánh, hoặc văn bản rất trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày, 'give off' hoặc 'emit' được ưa dùng hơn nhiều. Đôi khi vẫn có thể xuất hiện trong thơ hoặc diễn văn trang trọng vì mục đích phong cách.

Cách chia động từ "give forth"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
give forth
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives forth
he/she/it
Quá khứ đơn
gave forth
yesterday
Quá khứ phân từ
given forth
have + pp
Dạng -ing
giving forth
tiếp diễn

Nghe "give forth" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "give forth" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.