Dẫn ai đó đi quanh một nơi và giới thiệu các đặc điểm hoặc con người ở đó.
show around
Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những điểm đáng chú ý.
Dẫn ai đó đi tham quan và cho họ xem nơi đó có gì.
"show around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giới thiệu chung cho khách hoặc người mới đến về một nơi, không nhất thiết theo lộ trình cố định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho xem những thứ ở khu vực xung quanh; nghĩa khá dễ hiểu.
Dẫn ai đó đi tham quan và cho họ xem nơi đó có gì.
Tân ngữ (người được dẫn) có thể chen vào giữa: 'show someone around somewhere'. Khi không nêu rõ địa điểm, tiểu từ vẫn đứng sau: 'Let me show you around.' Phổ biến trong cả ngữ cảnh công việc lẫn xã giao.
Cách chia động từ "show around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "show around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "show around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.