Trong trò chơi bài, lật bài của mình ở cuối ván để xác định người thắng.
show down
Buộc phải có một cuộc đối đầu cuối cùng, hoặc trong trò chơi bài thì lật bài ra.
Bắt ai đó phải cho thấy họ có gì, hoặc có một cuộc đấu hay tranh cãi cuối cùng lớn.
"show down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm xảy ra hoặc ép xảy ra một cuộc đối đầu quyết định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho thấy (tiết lộ) bằng cách đặt xuống; nghĩa khá dễ hiểu trong ngữ cảnh trò chơi bài.
Bắt ai đó phải cho thấy họ có gì, hoặc có một cuộc đấu hay tranh cãi cuối cùng lớn.
Cực kỳ hiếm khi dùng như cụm động từ; thường gặp hơn nhiều ở dạng danh từ 'showdown'. Trong trò chơi bài (đặc biệt là poker), 'show down' có thể nghĩa là lật bài của mọi người ở cuối ván để xác định người thắng. Ngoài ngữ cảnh trò chơi, cách dùng này phần lớn đã lỗi thời.
Cách chia động từ "show down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "show down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "show down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.