Xem tất cả

show down

C1

Buộc phải có một cuộc đối đầu cuối cùng, hoặc trong trò chơi bài thì lật bài ra.

Giải thích đơn giản

Bắt ai đó phải cho thấy họ có gì, hoặc có một cuộc đấu hay tranh cãi cuối cùng lớn.

"show down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong trò chơi bài, lật bài của mình ở cuối ván để xác định người thắng.

2

Làm xảy ra hoặc ép xảy ra một cuộc đối đầu quyết định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho thấy (tiết lộ) bằng cách đặt xuống; nghĩa khá dễ hiểu trong ngữ cảnh trò chơi bài.

Thực sự có nghĩa là

Bắt ai đó phải cho thấy họ có gì, hoặc có một cuộc đấu hay tranh cãi cuối cùng lớn.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ hiếm khi dùng như cụm động từ; thường gặp hơn nhiều ở dạng danh từ 'showdown'. Trong trò chơi bài (đặc biệt là poker), 'show down' có thể nghĩa là lật bài của mọi người ở cuối ván để xác định người thắng. Ngoài ngữ cảnh trò chơi, cách dùng này phần lớn đã lỗi thời.

Cách chia động từ "show down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
show down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shows down
he/she/it
Quá khứ đơn
showed down
yesterday
Quá khứ phân từ
shown down
have + pp
Dạng -ing
showing down
tiếp diễn

Nghe "show down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "show down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.