Chuyển lỗi, trách nhiệm, hoặc gánh nặng không mong muốn sang người khác.
shift off
C1
Đẩy trách nhiệm, lỗi, hoặc gánh nặng sang cho người khác; thoát khỏi nghĩa vụ bằng cách chuyển nó cho người khác.
Giải thích đơn giản
Đẩy trách nhiệm hoặc lỗi sang người khác để mình không phải xử lý.
"shift off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Chuyển thứ gì đó ra khỏi mình và sang người hay vật khác.
Thực sự có nghĩa là
Đẩy trách nhiệm hoặc lỗi sang người khác để mình không phải xử lý.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, tức là né tránh trách nhiệm của mình. Ít phổ biến hơn 'pass off' hoặc 'fob off', nhưng vẫn gặp trong hội thoại thân mật.
Cách chia động từ "shift off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
shift off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shifts off
he/she/it
Quá khứ đơn
shifted off
yesterday
Quá khứ phân từ
shifted off
have + pp
Dạng -ing
shifting off
tiếp diễn
Nghe "shift off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shift off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.