Cụm động từ bắt đầu bằng "shift"
4 cụm động từ dùng động từ này
shift about
B2
Di chuyển qua lại một cách bồn chồn hoặc thay đổi vị trí, chỗ đứng nhiều lần.
shift in
C1
Một cách nói không chuẩn hoặc chỉ dùng trong một số ngữ cảnh, đôi khi mang nghĩa di chuyển vào một vị trí hoặc khoảng trống.
shift off
C1
Đẩy trách nhiệm, lỗi, hoặc gánh nặng sang cho người khác; thoát khỏi nghĩa vụ bằng cách chuyển nó cho người khác.
shift out
C1
Một cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh hoặc phương ngữ, nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc ra khỏi một vị trí.