(Thân mật, Anh Anh) Rời khỏi một nơi hoặc tránh ra khỏi lối.
shift out
C1
Một cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh hoặc phương ngữ, nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc ra khỏi một vị trí.
Giải thích đơn giản
Di chuyển ra khỏi một chỗ hoặc ra khỏi đâu đó.
"shift out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Di chuyển ra khỏi một nơi hoặc vị trí.
Thực sự có nghĩa là
Di chuyển ra khỏi một chỗ hoặc ra khỏi đâu đó.
Mẹo sử dụng
Thân mật và chủ yếu mang tính phương ngữ trong tiếng Anh Anh. Thường dùng như mệnh lệnh ('shift out of the way') hoặc để nói việc rời đi nhanh. Đây không phải là một phrasal verb chuẩn phổ biến; người học nên dùng 'move out' hoặc 'get out'.
Cách chia động từ "shift out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
shift out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shifts out
he/she/it
Quá khứ đơn
shifted out
yesterday
Quá khứ phân từ
shifted out
have + pp
Dạng -ing
shifting out
tiếp diễn
Nghe "shift out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shift out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.