Xem tất cả

shift about

B2

Di chuyển qua lại một cách bồn chồn hoặc thay đổi vị trí, chỗ đứng nhiều lần.

Giải thích đơn giản

Cứ di chuyển hoặc đổi tư thế liên tục, thường vì khó chịu hoặc bồn chồn.

"shift about" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cử động bồn chồn từ vị trí này sang vị trí khác, thường vì khó chịu hoặc lo lắng.

2

Chuyển đồ từ chỗ này sang chỗ khác nhiều lần hoặc không theo kế hoạch rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển theo nhiều hướng khác nhau trong một không gian.

Thực sự có nghĩa là

Cứ di chuyển hoặc đổi tư thế liên tục, thường vì khó chịu hoặc bồn chồn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Có thể dùng nội động từ (he shifted about in his chair) hoặc ngoại động từ (they shifted the furniture about). Thường gợi ý sự bồn chồn hoặc không có kế hoạch rõ ràng.

Cách chia động từ "shift about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shift about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shifts about
he/she/it
Quá khứ đơn
shifted about
yesterday
Quá khứ phân từ
shifted about
have + pp
Dạng -ing
shifting about
tiếp diễn

Nghe "shift about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shift about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.