Cử động bồn chồn từ vị trí này sang vị trí khác, thường vì khó chịu hoặc lo lắng.
shift about
Di chuyển qua lại một cách bồn chồn hoặc thay đổi vị trí, chỗ đứng nhiều lần.
Cứ di chuyển hoặc đổi tư thế liên tục, thường vì khó chịu hoặc bồn chồn.
"shift about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuyển đồ từ chỗ này sang chỗ khác nhiều lần hoặc không theo kế hoạch rõ ràng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển theo nhiều hướng khác nhau trong một không gian.
Cứ di chuyển hoặc đổi tư thế liên tục, thường vì khó chịu hoặc bồn chồn.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Có thể dùng nội động từ (he shifted about in his chair) hoặc ngoại động từ (they shifted the furniture about). Thường gợi ý sự bồn chồn hoặc không có kế hoạch rõ ràng.
Cách chia động từ "shift about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shift about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shift about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.