1
Xin lỗi và rút lui khỏi cam kết hay trách nhiệm, thường vì lý do cá nhân hay thực tế.
Xin được miễn khỏi nghĩa vụ, cuộc họp hay hẹn gặp; lịch sự rút lui khỏi cam kết.
Lịch sự xin không làm điều bạn đã đồng ý làm.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Xin lỗi và rút lui khỏi cam kết hay trách nhiệm, thường vì lý do cá nhân hay thực tế.
Cầu xin để được thả ra khỏi nghĩa vụ.
Lịch sự xin không làm điều bạn đã đồng ý làm.
Phổ biến và lịch sự hơn 'back out'. Thường dùng khi ai đó có lý do chính đáng để không tham gia. Phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "beg off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.