Xem tất cả

mug off

C1

Coi thường, làm bẽ mặt, làm ai trông như kẻ ngốc, hoặc lợi dụng lòng tin của ai đó.

Giải thích đơn giản

Đối xử với ai như đồ ngốc hoặc làm họ bẽ mặt, khiến họ trông ngu ngốc.

"mug off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ai đó bẽ mặt hoặc thiếu tôn trọng họ, thường ở nơi công khai, bằng cách coi họ như kẻ ngốc.

2

Lợi dụng lòng tin hoặc tính tốt của ai đó.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Anh-Anh, nổi lên nhờ các chương trình truyền hình thực tế ở Anh như 'Love Island'. Phổ biến hơn trong giới trẻ Anh. Mang cảm giác thiếu tôn trọng hoặc phản bội lòng tin khá mạnh. Không được hiểu rộng ngoài ngữ cảnh tiếng lóng Anh.

Cách chia động từ "mug off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mug off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mugs off
he/she/it
Quá khứ đơn
muged off
yesterday
Quá khứ phân từ
muged off
have + pp
Dạng -ing
muging off
tiếp diễn

Nghe "mug off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mug off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.