Xem tất cả

stall off

C1

Trì hoãn hoặc đẩy lùi một việc gì đó, nhất là mối đe dọa, chủ nợ hoặc tình huống khó khăn, bằng cách kiếm cớ hoặc đánh lạc hướng

Giải thích đơn giản

Trì hoãn hoặc né một việc bạn muốn tránh càng lâu càng tốt

"stall off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cố ý trì hoãn hoặc đẩy lùi một điều đe dọa hay không mong muốn bằng các chiến thuật có chủ đích

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giống như động cơ bị chết máy, làm cho thứ gì đó dừng lại và giữ nó tránh xa một lúc

Thực sự có nghĩa là

Trì hoãn hoặc né một việc bạn muốn tránh càng lâu càng tốt

Mẹo sử dụng

Tương đối không phổ biến trong cách dùng hiện đại. Thường thấy trong ngữ cảnh khó khăn tài chính (trì hoãn chủ nợ) hoặc trì hoãn ngoại giao. 'Stall' một mình hoặc 'stall for time' phổ biến hơn. Cụm này hơi có sắc thái cũ hoặc văn chương.

Cách chia động từ "stall off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stall off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stalls off
he/she/it
Quá khứ đơn
stalled off
yesterday
Quá khứ phân từ
stalled off
have + pp
Dạng -ing
stalling off
tiếp diễn

Nghe "stall off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stall off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.