Cố ý trì hoãn hoặc đẩy lùi một điều đe dọa hay không mong muốn bằng các chiến thuật có chủ đích
stall off
Trì hoãn hoặc đẩy lùi một việc gì đó, nhất là mối đe dọa, chủ nợ hoặc tình huống khó khăn, bằng cách kiếm cớ hoặc đánh lạc hướng
Trì hoãn hoặc né một việc bạn muốn tránh càng lâu càng tốt
"stall off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giống như động cơ bị chết máy, làm cho thứ gì đó dừng lại và giữ nó tránh xa một lúc
Trì hoãn hoặc né một việc bạn muốn tránh càng lâu càng tốt
Tương đối không phổ biến trong cách dùng hiện đại. Thường thấy trong ngữ cảnh khó khăn tài chính (trì hoãn chủ nợ) hoặc trì hoãn ngoại giao. 'Stall' một mình hoặc 'stall for time' phổ biến hơn. Cụm này hơi có sắc thái cũ hoặc văn chương.
Cách chia động từ "stall off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stall off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stall off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.