1
Trong hàng hải, thay đổi hướng đi để di chuyển ra xa bờ, mối nguy hiểm hay điểm cụ thể.
Trong hàng hải, lái tàu ra xa một điểm, bờ hay vật thể cụ thể.
Lái con tàu ra xa một nơi cụ thể, như đá ngầm hay đất liền.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Trong hàng hải, thay đổi hướng đi để di chuyển ra xa bờ, mối nguy hiểm hay điểm cụ thể.
Chịu đựng (steer) ra và đi khỏi một điểm cụ thể.
Lái con tàu ra xa một nơi cụ thể, như đá ngầm hay đất liền.
Chỉ dùng trong hàng hải và kỹ thuật. Việc thêm 'from' chỉ điểm khởi hành cụ thể hơn 'bear off' đơn độc. Hiếm gặp ngoài văn bản hàng hải.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bear off from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.