Dùng cổng hoặc rào chắn để ngăn người ta vào một con đường, lối đi hoặc khu vực.
gate off
Đóng lại hoặc hạn chế lối vào một khu vực bằng cách lắp cổng hoặc đóng cổng.
Đặt một cái cổng chắn ngang để người ta không thể đi qua.
"gate off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hạn chế việc ra vào một khu dân cư hoặc tài sản bằng cách lắp cổng an ninh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một cái cổng trước thứ gì đó để chặn nó lại.
Đặt một cái cổng chắn ngang để người ta không thể đi qua.
Dùng trong ngữ cảnh bất động sản, quản lý sự kiện và an ninh. Có thể chỉ việc lắp cổng cố định hoặc đơn giản là đóng cổng có sẵn để hạn chế ra vào.
Cách chia động từ "gate off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gate off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gate off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.