1
Tách một phần nhỏ tròn của vật liệu mềm khỏi khối lớn hơn.
Làm cho thứ gì đó lăn ra khỏi bề mặt hoặc khu vực theo chuyển động giống như bóng.
Làm thứ gì đó lăn đi như quả bóng, hoặc tách một phần vật liệu bằng cách cuộn nó.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tách một phần nhỏ tròn của vật liệu mềm khỏi khối lớn hơn.
Lăn thứ gì đó ra khỏi bề mặt theo hình cầu — rõ nghĩa.
Làm thứ gì đó lăn đi như quả bóng, hoặc tách một phần vật liệu bằng cách cuộn nó.
Rất hiếm trong cách dùng hằng ngày. Có thể xuất hiện trong bối cảnh thủ công, nấu ăn hoặc thể thao.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "ball off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.