Cụm động từ bắt đầu bằng "ball"
5 cụm động từ dùng động từ này
ball down
C1
Cuộn hoặc ép thứ gì đó thành hình cầu; hoặc co người thành tư thế cầu tròn.
ball it off
C1
Đánh lệch hoặc bật thứ gì đó khỏi bề mặt, đặc biệt trong thể thao bóng.
ball off
C1
Làm cho thứ gì đó lăn ra khỏi bề mặt hoặc khu vực theo chuyển động giống như bóng.
ball out
B2
Mắng hoặc la mắng ai đó một cách tức giận và to tiếng.
ball up
B2
Cuộn hoặc vo thứ gì đó thành quả bóng chặt; hoặc làm bối rối hay làm hỏng một người hay tình huống.