Xem tất cả

ball down

C1

Cuộn hoặc ép thứ gì đó thành hình cầu; hoặc co người thành tư thế cầu tròn.

Giải thích đơn giản

Vo thứ gì đó thành hình tròn, hoặc co người lại thành hình tròn chặt.

"ball down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cuộn hoặc ép vật liệu thành hình cầu gọn.

2

Co người vào tư thế tròn chặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo thứ gì đó thành hình cầu theo hướng xuống — khá rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Vo thứ gì đó thành hình tròn, hoặc co người lại thành hình tròn chặt.

Mẹo sử dụng

Tương đối hiếm và thông tục. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "ball down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ball down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
balls down
he/she/it
Quá khứ đơn
balled down
yesterday
Quá khứ phân từ
balled down
have + pp
Dạng -ing
balling down
tiếp diễn

Nghe "ball down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ball down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.