1
Cuộn hoặc ép vật liệu thành hình cầu gọn.
Cuộn hoặc ép thứ gì đó thành hình cầu; hoặc co người thành tư thế cầu tròn.
Vo thứ gì đó thành hình tròn, hoặc co người lại thành hình tròn chặt.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cuộn hoặc ép vật liệu thành hình cầu gọn.
Co người vào tư thế tròn chặt.
Tạo thứ gì đó thành hình cầu theo hướng xuống — khá rõ nghĩa.
Vo thứ gì đó thành hình tròn, hoặc co người lại thành hình tròn chặt.
Tương đối hiếm và thông tục. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "ball down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.