Xem tất cả

ball out

B2

Mắng hoặc la mắng ai đó một cách tức giận và to tiếng.

Giải thích đơn giản

Hét vào mặt ai đó hoặc nổi giận với họ vì họ đã làm sai điều gì đó.

"ball out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Mắng hoặc quở trách ai đó rất to và tức giận.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc nơi làm việc. 'Bawl out' là cách đánh vần chuẩn; 'ball out' là biến thể.

Cách chia động từ "ball out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ball out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
balls out
he/she/it
Quá khứ đơn
balled out
yesterday
Quá khứ phân từ
balled out
have + pp
Dạng -ing
balling out
tiếp diễn

Nghe "ball out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ball out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.