Xem tất cả

loose off

C1

Bắn vũ khí hoặc bắn ra một loạt phát; cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc gửi một lời nhắn hay thông điệp mang tính công kích.

Giải thích đơn giản

Bạn bắn súng hay bắn tên, hoặc gửi một lá thư hay tin nhắn rất giận dữ.

"loose off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắn vũ khí, nhất là bắn nhiều phát liên tiếp trong thời gian ngắn.

2

Gửi một lời nhắn hoặc thông điệp mang tính công kích hay chỉ trích, thường rất nhanh và không suy nghĩ nhiều.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thả ra thứ gì đó đang bị căng giữ, như nới dây cung.

Thực sự có nghĩa là

Bạn bắn súng hay bắn tên, hoặc gửi một lá thư hay tin nhắn rất giận dữ.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Nghĩa đen về vũ khí dùng trong quân sự, săn bắn và thể thao. Nghĩa bóng là gửi một thông điệp giận dữ, mang tính thân mật. Cả hai nghĩa đều khá hiếm trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "loose off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
loose off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looses off
he/she/it
Quá khứ đơn
loosed off
yesterday
Quá khứ phân từ
loosed off
have + pp
Dạng -ing
loosing off
tiếp diễn

Nghe "loose off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "loose off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.