Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "loose"

2 cụm động từ dùng động từ này

loose off
C1

Bắn vũ khí hoặc bắn ra một loạt phát; cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc gửi một lời nhắn hay thông điệp mang tính công kích.

loose up
C1

Một biến thể không chuẩn hoặc theo phương ngữ của "loosen up" - làm cho bớt chặt, bớt cứng hoặc thư giãn hơn.