Thư giãn về thể chất hoặc cảm xúc; một biến thể không chuẩn của "loosen up."
loose up
Một biến thể không chuẩn hoặc theo phương ngữ của "loosen up" - làm cho bớt chặt, bớt cứng hoặc thư giãn hơn.
Giống "loosen up" - thư giãn hoặc làm cho bớt chặt - nhưng dạng này không chuẩn.
"loose up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho một thứ trở nên lỏng hơn theo nghĩa chung hoặc hướng lên trên.
Giống "loosen up" - thư giãn hoặc làm cho bớt chặt - nhưng dạng này không chuẩn.
Phần lớn từ điển không ghi "loose up" là một mục từ chuẩn. Nó xuất hiện trong lời nói thân mật và theo phương ngữ như một biến thể của "loosen up." Người học ESL nên ưu tiên dùng "loosen up." Thỉnh thoảng cũng thấy trên văn bản như một lỗi dùng từ.
Cách chia động từ "loose up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "loose up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "loose up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.