Xem tất cả

write off

B2

Coi ai đó hoặc thứ gì đó là thất bại hay mất hẳn giá trị; chính thức xóa một khoản nợ; hoặc tính một khoản chi phí vào phần được khấu trừ thuế.

Giải thích đơn giản

Cho rằng một thứ gì đó đã hỏng, vô giá trị hoặc không còn đáng quan tâm nữa.

"write off" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Coi ai đó hoặc thứ gì đó là thất bại, vô vọng hoặc không đáng được chú ý thêm nữa.

2

Chính thức xóa một khoản nợ và chấp nhận rằng nó sẽ không được trả, hoặc ghi nhận một khoản lỗ tài chính trong sổ sách.

3

Trong tiếng Anh Anh, làm hỏng xe nghiêm trọng đến mức chi phí sửa chữa cao hơn giá trị của nó; coi xe là hỏng hoàn toàn.

4

Khấu trừ một khoản chi phí kinh doanh khỏi thu nhập chịu thuế.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghi một dấu hoặc một mục bằng văn bản để xóa một thứ khỏi hồ sơ.

Thực sự có nghĩa là

Cho rằng một thứ gì đó đã hỏng, vô giá trị hoặc không còn đáng quan tâm nữa.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, như xóa sổ kế toán hoặc khấu trừ thuế, và trong lời nói thân mật, như coi ai đó là hết hi vọng. Trong tiếng Anh Anh, cũng thường dùng cho xe cộ hư hỏng nặng không thể sửa đáng tiền. Danh từ “write-off” cũng rất hay gặp.

Cách chia động từ "write off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
write off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
writes off
he/she/it
Quá khứ đơn
wrote off
yesterday
Quá khứ phân từ
written off
have + pp
Dạng -ing
writing off
tiếp diễn

Nghe "write off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "write off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.