Coi ai đó hoặc thứ gì đó là thất bại, vô vọng hoặc không đáng được chú ý thêm nữa.
write off
Coi ai đó hoặc thứ gì đó là thất bại hay mất hẳn giá trị; chính thức xóa một khoản nợ; hoặc tính một khoản chi phí vào phần được khấu trừ thuế.
Cho rằng một thứ gì đó đã hỏng, vô giá trị hoặc không còn đáng quan tâm nữa.
"write off" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chính thức xóa một khoản nợ và chấp nhận rằng nó sẽ không được trả, hoặc ghi nhận một khoản lỗ tài chính trong sổ sách.
Trong tiếng Anh Anh, làm hỏng xe nghiêm trọng đến mức chi phí sửa chữa cao hơn giá trị của nó; coi xe là hỏng hoàn toàn.
Khấu trừ một khoản chi phí kinh doanh khỏi thu nhập chịu thuế.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghi một dấu hoặc một mục bằng văn bản để xóa một thứ khỏi hồ sơ.
Cho rằng một thứ gì đó đã hỏng, vô giá trị hoặc không còn đáng quan tâm nữa.
Rất phổ biến trong kinh doanh, như xóa sổ kế toán hoặc khấu trừ thuế, và trong lời nói thân mật, như coi ai đó là hết hi vọng. Trong tiếng Anh Anh, cũng thường dùng cho xe cộ hư hỏng nặng không thể sửa đáng tiền. Danh từ “write-off” cũng rất hay gặp.
Cách chia động từ "write off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "write off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "write off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.