Xem tất cả

hose off

B1

Loại bỏ bụi bẩn, bùn hoặc các chất khác khỏi bề mặt bằng vòi hoặc tia nước.

Giải thích đơn giản

Dùng vòi để rửa sạch bùn hoặc bụi bẩn khỏi thứ gì đó.

"hose off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm sạch thứ gì đó bằng cách hướng vòi vào nó để loại bỏ bùn, bụi bẩn hoặc chất khác.

2

Nhanh chóng làm sạch bề mặt ngoài trời bằng cách xịt vòi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xịt thứ gì đó bằng vòi để loại bỏ những gì đang ở trên nó — trong suốt.

Thực sự có nghĩa là

Dùng vòi để rửa sạch bùn hoặc bụi bẩn khỏi thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường có thể dùng thay thế cho 'hose down' trong cách dùng hàng ngày, nhưng 'hose off' tinh tế nhấn mạnh việc loại bỏ một chất cụ thể hơn là làm ướt nói chung. Phổ biến trong ngữ cảnh ngoài trời và làm vườn.

Cách chia động từ "hose off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hose off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hoses off
he/she/it
Quá khứ đơn
hosed off
yesterday
Quá khứ phân từ
hosed off
have + pp
Dạng -ing
hosing off
tiếp diễn

Nghe "hose off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hose off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.