Xem tất cả

pension off

B2

buộc hoặc cho ai đó nghỉ hưu bằng cách cấp lương hưu, hoặc loại bỏ thứ cũ để thay bằng thứ khác

Giải thích đơn giản

làm ai đó ngừng làm việc bằng tiền hưu định kỳ, hoặc bỏ đi thứ cũ đã mòn

"pension off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

cho ai đó nghỉ việc bằng lương hưu, thường hàm ý đó không hoàn toàn là lựa chọn của chính họ

2

loại bỏ hoặc cho 'nghỉ hưu' một đồ vật cũ hoặc đã mòn và thay nó bằng thứ mới hơn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

cho ai đó rời đi cùng lương hưu

Thực sự có nghĩa là

làm ai đó ngừng làm việc bằng tiền hưu định kỳ, hoặc bỏ đi thứ cũ đã mòn

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái hơi xem nhẹ khi nói về người, hàm ý quyết định do chủ lao động đưa ra hơn là do chính người đó. Khi dùng cho đồ vật, nó cho thấy món đồ đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp. Phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "pension off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pension off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pensions off
he/she/it
Quá khứ đơn
pensioned off
yesterday
Quá khứ phân từ
pensioned off
have + pp
Dạng -ing
pensioning off
tiếp diễn

Nghe "pension off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pension off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.