Xem tất cả

branch off

B1

Rẽ khỏi đường, lối đi hoặc chủ đề chính và đi sang hướng khác.

Giải thích đơn giản

Đi chệch khỏi con đường hay chủ đề chính, giống như một cành cây mọc tách ra khỏi thân.

"branch off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đường, lối đi hoặc sông tách ra khỏi tuyến chính và đi theo hướng khác.

2

Cuộc trò chuyện, câu chuyện hoặc mạch suy nghĩ rời khỏi chủ đề chính.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghĩa đen là một cành cây mọc tách khỏi thân hoặc cành chính theo hướng khác.

Thực sự có nghĩa là

Đi chệch khỏi con đường hay chủ đề chính, giống như một cành cây mọc tách ra khỏi thân.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (đường, lối đi, sông tách hướng) và nghĩa bóng (cuộc trò chuyện hay câu chuyện đi sang hướng khác). Nghĩa đen khá rõ và người học dễ hiểu.

Cách chia động từ "branch off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
branch off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
branches off
he/she/it
Quá khứ đơn
branched off
yesterday
Quá khứ phân từ
branched off
have + pp
Dạng -ing
branching off
tiếp diễn

Nghe "branch off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "branch off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.