Đường, lối đi hoặc sông tách ra khỏi tuyến chính và đi theo hướng khác.
branch off
Rẽ khỏi đường, lối đi hoặc chủ đề chính và đi sang hướng khác.
Đi chệch khỏi con đường hay chủ đề chính, giống như một cành cây mọc tách ra khỏi thân.
"branch off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cuộc trò chuyện, câu chuyện hoặc mạch suy nghĩ rời khỏi chủ đề chính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nghĩa đen là một cành cây mọc tách khỏi thân hoặc cành chính theo hướng khác.
Đi chệch khỏi con đường hay chủ đề chính, giống như một cành cây mọc tách ra khỏi thân.
Dùng cả theo nghĩa đen (đường, lối đi, sông tách hướng) và nghĩa bóng (cuộc trò chuyện hay câu chuyện đi sang hướng khác). Nghĩa đen khá rõ và người học dễ hiểu.
Cách chia động từ "branch off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "branch off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "branch off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.