Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "branch"

2 cụm động từ dùng động từ này

branch off
B1

Rẽ khỏi đường, lối đi hoặc chủ đề chính và đi sang hướng khác.

branch out
B1

Mở rộng sang các lĩnh vực hoạt động, sở thích hoặc kinh doanh mới ngoài những gì bạn đang làm.