Xem tất cả

branch out

B1

Mở rộng sang các lĩnh vực hoạt động, sở thích hoặc kinh doanh mới ngoài những gì bạn đang làm.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu làm những việc mới và khác với thường lệ, như cây mọc thêm cành mới.

"branch out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Doanh nghiệp mở rộng sang sản phẩm, dịch vụ hoặc thị trường mới.

2

Một người khám phá sở thích, kỹ năng hoặc hoạt động mới ngoài những điều quen thuộc.

3

Cây hoặc thực vật mọc thêm cành ra ngoài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghĩa đen là cây mọc thêm cành ra các hướng khác nhau.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu làm những việc mới và khác với thường lệ, như cây mọc thêm cành mới.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh và phát triển bản thân. Thường đi với "into" (branch out into photography). Gần như luôn mang sắc thái tích cực, gợi sự phát triển, tham vọng và khám phá.

Cách chia động từ "branch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
branch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
branches out
he/she/it
Quá khứ đơn
branched out
yesterday
Quá khứ phân từ
branched out
have + pp
Dạng -ing
branching out
tiếp diễn

Nghe "branch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "branch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.