Xem tất cả

rake off

B2

Dùng cái cào để gạt bỏ thứ gì đó, hoặc lấy một phần tiền bất hợp pháp hay không trung thực từ một vụ làm ăn.

Giải thích đơn giản

Lấy bí mật hoặc không công bằng một phần tiền; hoặc dùng cái cào để gạt thứ gì đó đi.

"rake off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy một phần tiền từ một vụ làm ăn, thường là không trung thực hoặc như hoa hồng ngầm.

2

Dùng cái cào để dọn vật liệu như lá hoặc rác khỏi một bề mặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo cái cào trên một bề mặt để dọn vật liệu đi — kéo mọi thứ ra khỏi chỗ đó.

Thực sự có nghĩa là

Lấy bí mật hoặc không công bằng một phần tiền; hoặc dùng cái cào để gạt thứ gì đó đi.

Mẹo sử dụng

Nghĩa tài chính (lấy phần tiền không trung thực) phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày. Dạng danh từ 'rake-off' (nghĩa là khoản hoa hồng mờ ám) được dùng khá nhiều trong báo chí. Nghĩa đen trong làm vườn ít gặp hơn nhiều.

Cách chia động từ "rake off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rake off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rakes off
he/she/it
Quá khứ đơn
raked off
yesterday
Quá khứ phân từ
raked off
have + pp
Dạng -ing
raking off
tiếp diễn

Nghe "rake off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rake off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.