Lấy một phần tiền từ một vụ làm ăn, thường là không trung thực hoặc như hoa hồng ngầm.
rake off
Dùng cái cào để gạt bỏ thứ gì đó, hoặc lấy một phần tiền bất hợp pháp hay không trung thực từ một vụ làm ăn.
Lấy bí mật hoặc không công bằng một phần tiền; hoặc dùng cái cào để gạt thứ gì đó đi.
"rake off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cái cào để dọn vật liệu như lá hoặc rác khỏi một bề mặt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo cái cào trên một bề mặt để dọn vật liệu đi — kéo mọi thứ ra khỏi chỗ đó.
Lấy bí mật hoặc không công bằng một phần tiền; hoặc dùng cái cào để gạt thứ gì đó đi.
Nghĩa tài chính (lấy phần tiền không trung thực) phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày. Dạng danh từ 'rake-off' (nghĩa là khoản hoa hồng mờ ám) được dùng khá nhiều trong báo chí. Nghĩa đen trong làm vườn ít gặp hơn nhiều.
Cách chia động từ "rake off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rake off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rake off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.