Cụm động từ bắt đầu bằng "rake"
7 cụm động từ dùng động từ này
rake in
B1
Kiếm hoặc tích được rất nhiều tiền, thường nhanh hoặc dễ.
rake it in
B1
Kiếm được một lượng tiền rất lớn, dùng mà không nêu rõ cụ thể thứ được kiếm là gì.
rake off
B2
Dùng cái cào để gạt bỏ thứ gì đó, hoặc lấy một phần tiền bất hợp pháp hay không trung thực từ một vụ làm ăn.
rake out
B2
Dọn tro, rác vụn hoặc vật liệu khác bằng cái cào; hoặc lục soát kỹ một thứ gì đó.
rake over
B2
Xem xét hoặc bàn lại các sự việc trong quá khứ rất chi tiết, nhất là những chuyện khó chịu hoặc đáng xấu hổ.
rake together
B2
Gom các thứ lại với nhau, nhất là tiền hoặc người, một cách vất vả từ nhiều nguồn.
rake up
B1
Dùng cái cào để gom lá; hoặc khơi lại những ký ức khó chịu, bê bối hay sự việc trong quá khứ.