Kiếm được rất nhiều tiền đều đặn hoặc trong một khoảng thời gian.
rake it in
Kiếm được một lượng tiền rất lớn, dùng mà không nêu rõ cụ thể thứ được kiếm là gì.
Kiếm bộn tiền, thường nói khi ai đó đang trở nên rất giàu.
"rake it in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng để nói rằng một doanh nghiệp hoặc một người đang rất thành công về mặt thương mại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cào một thứ gì đó vào, như kéo những đồng tiền hay đồ vật rải rác lại bằng cào.
Kiếm bộn tiền, thường nói khi ai đó đang trở nên rất giàu.
Từ 'it' là phần cố định và không chỉ điều gì cụ thể; đây là một thành ngữ cố định. Không thể tách ra. Dùng để nhận xét rằng một người hoặc doanh nghiệp đang kiếm được số tiền lớn một cách ấn tượng, đôi khi với chút ghen tị hoặc chê nhẹ.
Cách chia động từ "rake it in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rake it in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rake it in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.