Xem xét kỹ các sự việc hoặc thất bại trong quá khứ, thường theo cách gây khó chịu.
rake over
Xem xét hoặc bàn lại các sự việc trong quá khứ rất chi tiết, nhất là những chuyện khó chịu hoặc đáng xấu hổ.
Xem lại rất kỹ một chuyện đã xảy ra, nhất là chuyện xấu hoặc đáng ngại.
"rake over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cào đi cào lại một bề mặt thật kỹ, phủ khắp cả vùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo cái cào qua lại trên một bề mặt để xem hoặc khuấy lên những gì nằm ở đó.
Xem lại rất kỹ một chuyện đã xảy ra, nhất là chuyện xấu hoặc đáng ngại.
Thường xuất hiện trong cụm 'rake over old coals' hoặc 'rake over the ashes', nghĩa là khơi lại những thất bại hay tranh cãi cũ. Sắc thái hơi tiêu cực — ngụ ý việc xem lại này có thể không cần thiết hoặc gây đau lòng.
Cách chia động từ "rake over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rake over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rake over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.