Xem tất cả

rake over

B2

Xem xét hoặc bàn lại các sự việc trong quá khứ rất chi tiết, nhất là những chuyện khó chịu hoặc đáng xấu hổ.

Giải thích đơn giản

Xem lại rất kỹ một chuyện đã xảy ra, nhất là chuyện xấu hoặc đáng ngại.

"rake over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xem xét kỹ các sự việc hoặc thất bại trong quá khứ, thường theo cách gây khó chịu.

2

Cào đi cào lại một bề mặt thật kỹ, phủ khắp cả vùng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo cái cào qua lại trên một bề mặt để xem hoặc khuấy lên những gì nằm ở đó.

Thực sự có nghĩa là

Xem lại rất kỹ một chuyện đã xảy ra, nhất là chuyện xấu hoặc đáng ngại.

Mẹo sử dụng

Thường xuất hiện trong cụm 'rake over old coals' hoặc 'rake over the ashes', nghĩa là khơi lại những thất bại hay tranh cãi cũ. Sắc thái hơi tiêu cực — ngụ ý việc xem lại này có thể không cần thiết hoặc gây đau lòng.

Cách chia động từ "rake over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rake over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rakes over
he/she/it
Quá khứ đơn
raked over
yesterday
Quá khứ phân từ
raked over
have + pp
Dạng -ing
raking over
tiếp diễn

Nghe "rake over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rake over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.