Dùng cái cào để lấy tro, than vụn hoặc rác ra khỏi lò sưởi, vỉ lò hoặc chỗ tương tự.
rake out
Dọn tro, rác vụn hoặc vật liệu khác bằng cái cào; hoặc lục soát kỹ một thứ gì đó.
Cào hết đồ cũ ra khỏi một chỗ nào đó, như dọn lò sưởi.
"rake out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lục tìm trong một nơi hoặc trong một đống đồ để tìm thứ gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng cái cào để kéo vật liệu ra khỏi một không gian kín.
Cào hết đồ cũ ra khỏi một chỗ nào đó, như dọn lò sưởi.
Thường gặp nhất ở nghĩa đen là cào tro ra khỏi lò sưởi hoặc vỉ lò. Cũng dùng khi dọn luống vườn. Ít phổ biến hơn các cụm gần nghĩa như 'rake up'. Hiếm khi dùng theo nghĩa bóng.
Cách chia động từ "rake out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rake out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.