Xem tất cả

rake out

B2

Dọn tro, rác vụn hoặc vật liệu khác bằng cái cào; hoặc lục soát kỹ một thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Cào hết đồ cũ ra khỏi một chỗ nào đó, như dọn lò sưởi.

"rake out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cái cào để lấy tro, than vụn hoặc rác ra khỏi lò sưởi, vỉ lò hoặc chỗ tương tự.

2

Lục tìm trong một nơi hoặc trong một đống đồ để tìm thứ gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng cái cào để kéo vật liệu ra khỏi một không gian kín.

Thực sự có nghĩa là

Cào hết đồ cũ ra khỏi một chỗ nào đó, như dọn lò sưởi.

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất ở nghĩa đen là cào tro ra khỏi lò sưởi hoặc vỉ lò. Cũng dùng khi dọn luống vườn. Ít phổ biến hơn các cụm gần nghĩa như 'rake up'. Hiếm khi dùng theo nghĩa bóng.

Cách chia động từ "rake out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rake out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rakes out
he/she/it
Quá khứ đơn
raked out
yesterday
Quá khứ phân từ
raked out
have + pp
Dạng -ing
raking out
tiếp diễn

Nghe "rake out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.