1
Rơi vào một giấc ngủ ngắn và nhẹ, đặc biệt là ngoài ý muốn.
Rơi vào giấc ngủ nhẹ hoặc ngắn, đặc biệt là ngoài ý muốn.
Vô tình ngủ quên, thường chỉ trong một lúc ngắn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Rơi vào một giấc ngủ ngắn và nhẹ, đặc biệt là ngoài ý muốn.
Ngủ chợp mắt rồi dần thiếp đi — nghĩa khá dễ đoán.
Vô tình ngủ quên, thường chỉ trong một lúc ngắn.
Ít phổ biến hơn 'doze off' hoặc 'nod off'. Sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Bản thân 'snooze' đã gợi ý một giấc ngủ ngắn và nhẹ, nên thêm 'off' làm rõ hơn ý từ từ thiếp đi.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "snooze off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.