phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"snooze"
1 cụm động từ dùng động từ này
snooze off
B2
Rơi vào giấc ngủ nhẹ hoặc ngắn, đặc biệt là ngoài ý muốn.