1
Ăn cắp thứ gì đó rồi bỏ chạy cùng nó.
Lấy trộm hoặc mang đi thứ gì đó rồi rời đi thật nhanh cùng nó.
Ăn cắp thứ gì đó rồi chạy mất cùng nó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ăn cắp thứ gì đó rồi bỏ chạy cùng nó.
Lấy thứ không thuộc về mình rồi rời đi trước khi bị phát hiện.
Gần như chỉ dùng trong ngữ cảnh trộm cắp. Rất phổ biến trong báo cáo cảnh sát, tiêu đề tin tức và truyện tội phạm. Tân ngữ luôn đứng sau 'with'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "make off with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.