Xem tất cả

make off with

B2

Lấy trộm hoặc mang đi thứ gì đó rồi rời đi thật nhanh cùng nó.

Giải thích đơn giản

Ăn cắp thứ gì đó rồi chạy mất cùng nó.

"make off with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ăn cắp thứ gì đó rồi bỏ chạy cùng nó.

2

Lấy thứ không thuộc về mình rồi rời đi trước khi bị phát hiện.

Mẹo sử dụng

Gần như chỉ dùng trong ngữ cảnh trộm cắp. Rất phổ biến trong báo cáo cảnh sát, tiêu đề tin tức và truyện tội phạm. Tân ngữ luôn đứng sau 'with'.

Cách chia động từ "make off with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make off with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes off with
he/she/it
Quá khứ đơn
made off with
yesterday
Quá khứ phân từ
made off with
have + pp
Dạng -ing
making off with
tiếp diễn

Nghe "make off with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make off with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.