Giảm dần về sức mạnh, cường độ hoặc số lượng theo thời gian.
taper off
Giảm dần về số lượng, cường độ hoặc tần suất cho đến khi dừng lại hoặc còn rất ít.
Từ từ ít đi cho đến khi gần như hết hoặc nhỏ hơn nhiều.
"taper off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm dần liều thuốc hoặc tần suất của một hoạt động một cách có kiểm soát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên hẹp và mỏng dần như đầu một cây nến taper, tức là nhỏ dần đi.
Từ từ ít đi cho đến khi gần như hết hoặc nhỏ hơn nhiều.
Phổ biến trong y học, kinh tế và thời tiết. Rất tự nhiên với các chủ ngữ như mưa, sự quan tâm, doanh số, triệu chứng hoặc hoạt động. Hình ảnh này đến từ cây nến taper, nhỏ dần về phía đầu.
Cách chia động từ "taper off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "taper off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "taper off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.