Xem tất cả

taper off

B2

Giảm dần về số lượng, cường độ hoặc tần suất cho đến khi dừng lại hoặc còn rất ít.

Giải thích đơn giản

Từ từ ít đi cho đến khi gần như hết hoặc nhỏ hơn nhiều.

"taper off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm dần về sức mạnh, cường độ hoặc số lượng theo thời gian.

2

Giảm dần liều thuốc hoặc tần suất của một hoạt động một cách có kiểm soát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên hẹp và mỏng dần như đầu một cây nến taper, tức là nhỏ dần đi.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ ít đi cho đến khi gần như hết hoặc nhỏ hơn nhiều.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong y học, kinh tế và thời tiết. Rất tự nhiên với các chủ ngữ như mưa, sự quan tâm, doanh số, triệu chứng hoặc hoạt động. Hình ảnh này đến từ cây nến taper, nhỏ dần về phía đầu.

Cách chia động từ "taper off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
taper off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tapers off
he/she/it
Quá khứ đơn
tapered off
yesterday
Quá khứ phân từ
tapered off
have + pp
Dạng -ing
tapering off
tiếp diễn

Nghe "taper off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "taper off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.