Kết thúc phiên của bạn trên máy tính, hệ điều hành hoặc mạng bằng cách chính thức đăng xuất.
log off
Kết thúc một phiên làm việc trên hệ thống máy tính hoặc trang web bằng cách chính thức đăng xuất.
Báo cho máy tính hoặc trang web biết bạn đã xong và rời đi, để nó đóng phiên tài khoản của bạn.
"log off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật) Ngừng chú ý, tách mình ra về mặt tinh thần khỏi một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gỡ bản ghi của bạn, tức dấu vết hoạt động hoặc việc vào hệ thống, ra khỏi hệ thống để đánh dấu kết thúc phiên làm việc.
Báo cho máy tính hoặc trang web biết bạn đã xong và rời đi, để nó đóng phiên tài khoản của bạn.
Hơi phổ biến hơn trong ngữ cảnh cũ hoặc ngữ cảnh hệ điều hành, đặc biệt là nút 'Log Off' trên Windows. Trong ngữ cảnh web và ứng dụng, 'log out' thường phổ biến hơn. Cả hai đều rất tự nhiên.
Cách chia động từ "log off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "log off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "log off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.