Xem tất cả

fly off

B1

Bị bật rời ra và văng vào không trung đột ngột; rời đi rất nhanh; hoặc nổi nóng.

Giải thích đơn giản

Bật khỏi thứ gì đó rồi văng vào không trung; hoặc rời đi đâu đó rất nhanh.

"fly off" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với một vật, bị bung ra rồi bay văng nhanh trong không trung.

2

Rời khỏi một nơi một cách vội vàng hoặc đột ngột.

3

Trong cụm 'fly off the handle', đột ngột mất bình tĩnh.

4

Trong cụm 'fly off the shelves', bán rất nhanh với số lượng lớn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rời khỏi một bề mặt rồi bay văng trong không trung - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Bật khỏi thứ gì đó rồi văng vào không trung; hoặc rời đi đâu đó rất nhanh.

Mẹo sử dụng

Cụm này có vài nghĩa khá rõ: vật bị bung ra (như nắp bị văng ra), rời đi vội vàng (she flew off to a meeting), và trong cụm 'fly off the handle' là nổi nóng. Cụm 'fly off the shelves' nghĩa là hàng bán rất chạy. Ngữ cảnh thường giúp phân biệt các nghĩa này rất rõ.

Cách chia động từ "fly off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fly off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flies off
he/she/it
Quá khứ đơn
flew off
yesterday
Quá khứ phân từ
flown off
have + pp
Dạng -ing
flying off
tiếp diễn

Nghe "fly off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fly off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.