Bí mật cảnh báo hoặc cung cấp thông tin nội bộ cho ai đó, nhất là để giúp họ tránh rắc rối hoặc bắt người khác.
tip off
Bí mật cảnh báo hoặc cho ai đó biết điều gì đó, nhất là điều sẽ giúp họ có lợi thế hoặc chuẩn bị trước.
Bí mật nói cho ai đó thông tin hữu ích mà bình thường họ sẽ không biết.
"tip off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cung cấp cho một nhà báo hoặc cơ quan tin tức thông tin riêng về một câu chuyện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa cho ai đó một lời mách kín.
Bí mật nói cho ai đó thông tin hữu ích mà bình thường họ sẽ không biết.
Phổ biến trong báo chí, tội phạm và thể thao. Danh từ 'tip-off' (luôn có gạch nối hoặc viết liền khi là danh từ) được dùng rất nhiều. Thường hàm ý thông tin mang tính bí mật hoặc được truyền riêng. Cũng dùng để chỉ pha bắt đầu trận bóng rổ (the tip-off), nhưng nghĩa này hiếm khi dùng ở dạng động từ.
Cách chia động từ "tip off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tip off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tip off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.