Cụm động từ bắt đầu bằng "tip"
7 cụm động từ dùng động từ này
tip back
B2
Nghiêng người, nghiêng vật hoặc rót thứ gì đó về phía sau.
tip down
B2
Nghiêng thứ gì đó xuống dưới, hoặc (tiếng Anh Anh, thân mật) mưa rất to.
tip it down
B2
Một cách nói cố định trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là mưa rất to.
tip off
B2
Bí mật cảnh báo hoặc cho ai đó biết điều gì đó, nhất là điều sẽ giúp họ có lợi thế hoặc chuẩn bị trước.
tip out
B2
Làm rỗng một vật chứa bằng cách nghiêng hoặc lật nó để đồ bên trong rơi ra.
tip over
A2
(Làm cho) đổ sang bên hoặc lật khỏi vị trí thẳng đứng.
tip up
B2
Nghiêng thứ gì đó để một đầu nâng lên, hoặc để một vật chứa được chĩa lên khi đổ đồ bên trong ra.