Làm cho thứ gì đó hoặc chính mình nghiêng ra sau.
tip back
B2
Nghiêng người, nghiêng vật hoặc rót thứ gì đó về phía sau.
Giải thích đơn giản
Nghiêng hoặc rót thứ gì đó về phía sau.
"tip back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Nghiêng ngược một vật chứa để đổ nội dung bên trong ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Làm cho thứ gì đó nghiêng về phía sau.
Thực sự có nghĩa là
Nghiêng hoặc rót thứ gì đó về phía sau.
Mẹo sử dụng
Được dùng cả trong nghĩa vật lý (ngả ghế ra sau) và trong ngữ cảnh uống (ngửa chai lên để uống). Cách dùng nội động từ rất tự nhiên: 'cái ghế ngả ra sau'. Cũng dùng cho ghế ngả lưng, ví dụ trên máy bay.
Cách chia động từ "tip back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
tip back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tips back
he/she/it
Quá khứ đơn
tiped back
yesterday
Quá khứ phân từ
tiped back
have + pp
Dạng -ing
tiping back
tiếp diễn
Nghe "tip back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tip back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.